Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đỏ bừng" (1)

đỏ bừng
Tiếng Anh Tính từflush
Từ vựng của tôi
Mặt anh ấy đỏ bừng.
His face flushed red.

swap_horiz Từ liên quan "đỏ bừng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đỏ bừng" (1)

Mặt anh ấy đỏ bừng.
His face flushed red.